Chủ Nhật, 28 tháng 2, 2016

Cập Nhật Bảng Hàng Green Star

Công ty Bất Động Sản EZ Việt Nam tự hào là đơn vị phân phối chính thức các căn hộ tại dự án Green Star - Thành Phố Giao Lưu.

Quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu thông tin và tham quan dự án vui lòng liên hệ để được tư vấn chính xác và update thông tin mới mới về các sản phẩm tại dự án.

Ngoài các căn hộ trong bảng giá niêm yết, công ty chúng tôi còn có quỹ căn đẹp gửi bán lại của các nhà đầu tư tại dự án. Quý khách có nhu cầu quan tâm cụ thể loại căn hộ nào vui lòng liên hệ để có thông tin chính xác nhất.
  • Cam kết bán đúng giá niêm yết của chủ đầu tư 
Phòng kinh doanh dự án Green Star

Ms Hoàn: 0902.21.21.81 - 0979 343 959


BẢNG GIÁ 298 CĂN HỘ TÒA NHÀ 27A3











Stt
Mã căn hộ
Tòa
Tầng
Số căn hộ
Loại căn hộ
Diện tích tim tường (m2)
Diện tích thông thủy (m2)
Giá bán bao gồm VAT tính theo diện tích tim tường (đồng/m2)
Giá trị căn hộ bao gồm VAT, tính theo diện tích tim tường (đồng/m2)
1
A3-0301-B1
A3
03
01
B1
102
95.3
          24,653,000
         2,514,606,000
2
A3-0302-B2
A3
03
02
B2
102
95.9
          27,146,000
         2,768,892,000
3
A3-0306-B2
A3
03
06
B2
102
95.9
          27,146,000
         2,768,892,000
4
A3-0309-B2
A3
03
09
B2
102
95.9
          27,146,000
         2,768,892,000
5
A3-0313-B2
A3
03
13
B2
102
95.9
          26,592,000
         2,712,384,000
6
A3-03A01-B1
A3
04
01
B1
102.0
95.3
          24,653,000
         2,514,606,000
7
A3-03A02-B2
A3
04
02
B2
102
95.9
          27,423,000
         2,797,146,000
8








9
A3-0506-B2
A3
05
06
B2
102
95.9
          28,254,000
         2,881,908,000
10
A3-0509-B2
A3
05
09
B2
102
95.9
          28,254,000
         2,881,908,000
11
A3-0609-B2
A3
06
09
B2
102
95.9
          28,254,000
         2,881,908,000
12
A3-0613-B2
A3
06
13
B2
102
95.9
          27,423,000
         2,797,146,000
13
A3-0701-B1
A3
07
01
B1
102
95.3
          24,653,000
         2,514,606,000
14
A3-0709-B2
A3
07
09
B2
102
95.9
          28,254,000
         2,881,908,000
1










18
A3-1201-B1
A3
12
01
B1
102.0
95.3
          25,207,000
         2,571,114,000










20
A3-12A06-B2
A3
13
06
B2
102
95.9
          27,423,000
         2,797,146,000
21
A3-1401-B1
A3
14
01
B1
102.0
95.3
          24,930,000
         2,542,860,000
22
A3-1413-B2
A3
14
13
B2
102
95.9
          27,700,000
         2,825,400,000









24
A3-1913-B2
A3
19
13
B2
102
95.9
          27,977,000
         2,853,654,000
25
A3-2001-B1
A3
20
01
B1
102.0
95.3
          25,207,000
         2,571,114,000
26









27
A3-2013-B2
A3
20
13
B2
102
95.9
          27,977,000
         2,853,654,000
28
A3-2101-B1
A3
21
01
B1
102
95.3
          25,207,000
         2,571,114,000
29









30
A3-2113-B2
A3
21
13
B2
102
95.9
          27,977,000
         2,853,654,000
31
A3-2201-B1
A3
22
01
B1
102.0
95.3
          25,207,000
         2,571,114,000
32
A3-2209-B2
A3
22
09
B2
102
95.9
          28,531,000
         2,910,162,000
33
A3-2213-B2
A3
22
13
B2
102
95.9
          27,977,000
         2,853,654,000
34
A3-2301-B1
A3
23
01
B1
102
95.3
          24,653,000
         2,514,606,000
35
A3-2309-B2
A3
23
09
B2
102
95.9
          28,254,000
         2,881,908,000
36
A3-2313-B2
A3
23
13
B2
102
95.9
          27,423,000
         2,797,146,000
37
A3-2401-B1
A3
24
01
B1
102.0
95.3
          24,653,000
         2,514,606,000
38
A3-2409-B2
A3
24
09
B2
102
95.9
          28,254,000
         2,881,908,000
39
A3-2413-B2
A3
24
13
B2
102
95.9
          27,423,000
         2,797,146,000
40
A3-2501-B1
A3
25
01
B1
102
95.3
          24,653,000
         2,514,606,000
41









42
A3-2509-B2
A3
25
09
B2
102
95.9
          28,254,000
         2,881,908,000
43
A3-2513-B2
A3
25
13
B2
102
95.9
          27,423,000
         2,797,146,000
44
A3-2601-B1
A3
26
01
B1
102.0
95.3
          24,653,000
         2,514,606,000
45
A3-2602-B2
A3
26
02
B2
102
95.9
          28,254,000
         2,881,908,000
46
A3-2613-B2
A3
26
13
B2
102
95.9
          27,423,000
         2,797,146,000
47
A3-2701-B1
A3
27
01
B1
102
95.3
          24,653,000
         2,514,606,000
48
A3-2704-A4
A3
27
04
A4
66.8
61.4
          27,700,000
         1,850,360,000
49
A3-2706-B2
A3
27
06
B2
102
95.9
          27,700,000
         2,825,400,000
50
A3-2709-B2
A3
27
09
B2
102
95.9
          27,700,000
         2,825,400,000
51










53
A3-2713-B2
A3
27
13
B2
102
95.9
          26,592,000
         2,712,384,000

TỔNG
      5,300.4
      4,969.6
          26,872,491
     142,434,951,200


BẢNG HÀNG B6& B7 DỰ ÁN GREEN STAR
STT
Tòa
Tầng
Mã căn hộ
Diện tích thông thủy (m2)
Diện tích tim tường (m2)
Hướng
 Đơn giá tim tường đã bao gồm VAT chưa PBT (đồng/m2)
Giá trị căn hộ bao gồm VAT, tính theo diện tích tim tường (đồng/m2)
Đợt 1 (30% giá trị căn hộ)
cửa
ban công
12
B7
3
B7-0312-B2
95.9
102
TN
ĐN
27,146,000
2,768,892,000
830,667,600
13
B7-0306-B2
95.9
102
ĐB
TB
27,076,750
2,761,828,500
828,548,550
14
B7-0302-B3
92
98
ĐB
ĐN
27,146,000
2,660,308,000
798,092,400
15
4
B7-03A06-B2
95.9
102
ĐB
TB
27,076,750
2,761,828,500
828,548,550
16
B7-03A02-B3
92
98
ĐB
ĐN
27,284,500
2,673,881,000
802,164,300
17
7
B7-0702-B3
92
98
ĐB
ĐN
28,254,000
2,768,892,000
830,667,600
18
13
B7-12A12-B2
95.9
102
TN
ĐN
27,700,000
2,825,400,000
847,620,000
19
20
B7-2002-B3
92
98
ĐB
ĐN
28,254,000
2,768,892,000
830,667,600
20
21
B7-2106-B2
95.9
102
ĐB
TB
27,007,500
2,754,765,000
826,429,500
21
B7-2102-B3
92
98
ĐB
ĐN
27,561,500
2,701,027,000
810,308,100
Lưu ý:
 Tiến độ thanh toán áp dụng đối với các căn hộ được ký Hợp đồng mua bán trước 01/03/2016 như sau:
Đợt thanh toán
Thời điểm thanh toán
Tỉ lệ thanh toán trên giá trị căn hộ
Đợt 1
Ngay khi ký Hợp đồng mua bán căn hộ
30%
Đợt 2
Trước ngày 10/03/2016
40%
Đợt 3
Khi nhận bàn giao căn hộ (trước 31/03/2016)
25%
Đợt 4
Khi nhận sổ đỏ
5%

Tổng giá trị căn hộ
100%

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét